Phụ tinh

Thiên Mã

Sao Thiên Mã là dịch mã tinh hành Hỏa, chủ về di chuyển và thay đổi, đổi hẳn tính chất theo sao đồng cung. Tra cứu tám cách Mã, sao hợp – sao kỵ và cách an sao.

Hành
Hỏa
Tên khác
Dịch Mã

Thông tin cơ bản

Tên sao
Thiên Mã
Tên khác
Dịch Mã
Phân loại
Phụ tinh
Ngũ hành
Hỏa
Hóa khí
Nguồn không ghi
Âm dương
Nguồn không ghi
Nhân vật tượng trưng
Nguồn không ghi
Chủ về
Di chuyển
Đẩu phận
Nguồn không ghi

Sao Thiên Mã, còn gọi là Dịch Mã, là một phụ tinh trong Tử Vi Đẩu Số, thuộc hành Hỏa, chủ về di chuyển. Đây là sao của sự đi lại, thay đổi chỗ ở, chỗ làm, và của việc rời quê hương lập nghiệp.

Thiên Mã có một đặc điểm không sao nào khác trong hệ thống có rõ bằng: tính chất của nó đổi hẳn theo sao đồng cung. Nguồn không mô tả Thiên Mã bằng tính từ mà bằng cả một danh mục tên gọi — cùng một con ngựa, nhưng đi với Lộc Tồn thì là Lộc Mã giao trì, đi với Tử Phủ thì là ngựa kéo xe vua, đi với Hỏa Tinh thì là ngựa trận, gặp Đà La thì là ngựa què, gặp Hình Sát thì là ngựa chở xác. Đây là chìa khóa để đọc sao này, và cũng là phần giá trị nhất của mục.

Cần nói trước một điều về nguồn: đây là sao có ít dữ liệu gốc nhất trong lô. Tài liệu tự ghi nhận “Không thấy có bài ca nào về sao Thiên Mã”, và trong chương Thập nhị cung luận, Thiên Mã không có mục riêng ở bất cứ cung nào.

Khi tra cứu, cần đặt sao trong tam phương tứ chính và xem cùng các sao hội chiếu; có thể lập lá số để đối chiếu vị trí thực tế.

Sao Thiên Mã chủ về điều gì?

Tài liệu định vị Thiên Mã quanh một trục duy nhất: sự di chuyển. Nhưng di chuyển ở đây có nhiều lớp nghĩa:

  • Thay đổi — đổi chỗ ở, đổi chỗ làm, hoặc làm công việc có tính lưu động.
  • Đi xa — xuất ngoại, ly hương, ly tông.
  • Xoay xở — người có Thiên Mã được mô tả là đa tài, tháo vát, bén nhạy; học trò thì giỏi nhiều môn, công chức thì đa năng đa nhiệm, người nội trợ thì tề gia quán xuyến một mình.

Hai điều kiện quan trọng mà nguồn nhấn đi nhấn lại:

  • Thiên Mã cần Lộc Tồn mới thành cách. Ngựa không có yên cương thì chỉ là chạy loạn.
  • Thiên Mã sợ Không Vong. Gặp Không Vong thì thành vong mã — ngựa lạc đường, và có câu “Mã ngộ Không Vong chung thân bôn tẩu”: suốt đời chạy ngược chạy xuôi mà không tới đâu.

Về thể chất, nguồn ghi Thiên Mã ứng với tứ chi — hai tay hai chân, tức phương tiện di chuyển của thân người. Gặp sát tinh thì tài liệu cảnh báo về thương tật ở tay chân, bất luận Thiên Mã đóng ở cung nào.

Đặc tính của sao Thiên Mã

Tám cách Mã — tên gọi theo sao đồng cung

Đây là phần đặc trưng nhất của sao. Nguồn đặt cho Thiên Mã một tên riêng ứng với mỗi sao đi cùng:

Đi cùngTên gọiNghĩa
Lộc TồnLộc Mã giao trì (triết chiên mã)Cách tốt nhất — “Lộc Mã tối hỉ giao trì”
Tử Vi, Thiên PhủPhù liễn mãNgựa kéo xe vua
Hỏa TinhChiến mãNgựa trận
Thái Dương, Thái ÂmThư hùng mãNgựa đôi, đực cái đủ bộ
Thiên Hình, Thất SátPhù thi mãNgựa mang xác chết
Thiên Không / Không VongVong mãNgựa lạc đường
Ở nơi Tử HuyệtTử mãNgựa chết
Đà LaTriết túc mãNgựa què

Bốn cách đầu là cách tốt, bốn cách sau là cách xấu. Nguyên tắc chung mà nguồn nêu: Thiên Mã ở các cung đều có sự chế hóa — tự nó không tốt cũng không xấu.

Khi Thiên Mã có điều kiện phát huy

  • Vào cung Thân, Mệnh thì gọi là Dịch Mã.
  • Cần Lộc Tồn, Tử Vi, Thiên Phủ, Văn Xương, Văn Khúc thủ hay chiếu mới thật tốt.
  • Chỉ người đa tài, có khả năng nhiều lĩnh vực, tháo vát, bén nhạy, may mắn.
  • Là sao rất quý cho công danh nghề nghiệp bất luận ngành nào, nhất là khi đắc địa ở Mệnh, Thân, Quan.
  • Hạn đến Thiên Mã mà gặp Tứ Phủ và Lộc Tồn thì rất tốt: người có chức tước càng hiển đạt, kẻ học trò danh chiếm bảng vàng.

Khi Thiên Mã thiếu sự nâng đỡ

  • *Gặp Không Vong: “Mã ngộ Không Vong chung thân bôn tẩu”*** — suốt đời chạy ngược chạy xuôi. Đây là câu định nghĩa mặt yếu của sao: chuyển động không có đích.
  • Gặp Đà La thành ngựa què; gặp Thiên Hình, Thất Sát thành ngựa chở xác.
  • Hạn đến mà Thiên Mã hãm địa thì rất sợ Thiên Không, Địa Kiếp; thêm Thái Tuế nữa thì tài liệu cảnh báo rất nặng.
  • Chủ sự thay đổi liên tục chỗ ở, chỗ làm — mặt trái của tính lưu động là sự thiếu ổn định.
  • Ở cung Thân thì kém, ở cung Hợi thì xấu, vì khác hành với Hỏa.

Ghi chú cách đọc: các tên gọi như phù thi mã, tử mã và câu về “tử lộ” là ngôn ngữ hình ảnh rất mạnh của văn bản truyền thống, dùng để mô tả một cấu trúc mà chuyển động bị chặn hoặc bị hướng sai. Đó không phải dự báo về tai họa hay tuổi thọ của một người cụ thể. Cần đọc cùng tam phương tứ chính và hoàn cảnh thực tế.

Sao Thiên Mã tại cung Mệnh

Khi Thiên Mã tọa thủ cung Mệnh (hoặc cung Thân), tài liệu gọi đó là Dịch Mã, và ghi nhận:

  • Người đa tài, tháo vát, bén nhạy.
  • Cần Lộc Tồn, Tử Vi, Thiên Phủ, Văn Xương, Văn Khúc thủ hay chiếu mới thật tốt. Đây là điều kiện được nêu ngay ở cung Mệnh, không phải điều kiện phụ.
  • Đắc địa ở đây thì rất quý cho công danh nghề nghiệp.

Nói cách khác: Thiên Mã ở cung Mệnh cho biết cách một người vận động trong đời, chứ chưa nói được người đó đi tới đâu. Muốn biết điều sau, phải xem sao nào đi cùng.

Như mọi sao khác, không nên kết luận từ riêng vị trí này. Xem thêm: vì sao không nên kết luận lá số chỉ từ một sao.

Sao Thiên Mã tại các cung khác

  • Phu Thê: “Thiên Mã tử sinh, Thê cung phú quý hoàn đương phong tặng” — ở bốn cung tràng sinh mà cung Thê ở đó thì bên vợ nhà phú quý, tóm lại là số nhờ vợ. Vợ chồng thường gặp nhau ở xa quê quán, có thể là người nước ngoài, và thường cưới hỏi rất nhanh. Nếu cung Phu Thê vốn xấu mà Thiên Mã lại gặp Tuần, Triệt hoặc Địa Không thì đường phối ngẫu dễ chia lìa.
  • Thiên Di: Thường xuất ngoại, đi du lịch, làm việc lưu động; có thể làm công vụ ở nước ngoài. Theo phú nôm của tiền nhân ta (không phải chính văn Toàn Thư): “Thiên Di ấy mã binh ngồi, đánh đông dẹp bắc pha phôi cõi ngoài”; nhưng cũng có câu ngược lại — “long đong đông tẩu tây trì, chẳng qua Thiên Mã Thiên Di hãm nhân”, và “Thiên Di ngộ Mã gặp chằng Đà La thì chơi bời du thủy du san”.
  • Tài Bạch: Theo phú nôm của tiền nhân ta: “Ấy ai phúc lộc đề đa, Vũ Lộc Thiên Mã chiếu hòa Tài cung”, và “Ấy ai địch quốc tiếng đồn, bởi vì Thiên Mã hội cùng Tràng Sinh”.
  • Quan Lộc: Thường xuất ngoại, làm việc lưu động.

Bảy cung còn lại — Huynh Đệ, Tử Tức, Tật Ách, Nô Bộc, Điền Trạch, Phúc Đức, Phụ Mẫu — không có trong ghi chép về Thiên Mã. Đây là chỗ thiếu có hệ thống chứ không phải bỏ sót: Thiên Mã không có mục riêng ở bất cứ cung nào trong chương Thập nhị cung luận, khác hẳn Lộc Tồn hay Tả Hữu vốn có mục ở gần đủ 12 cung. Chúng tôi để trống thay vì suy diễn.

Những sao hợp với Thiên Mã

  • Lộc Tồn (đồng cung) — Lộc Mã giao trì, cách tốt nhất của Thiên Mã. Nguồn Việt gọi là chiết tiên, mô tả là hanh thông cả quan trường lẫn tài lộc, và thường là cách của thương gia. Vũ Khúc gặp Lộc Mã giao trì thì phát tài ở xa.
  • Tử Vi, Thiên Phủ (đồng cung) — phù liễn mã, ngựa kéo xe vua: tài giỏi, giàu sang, phúc thọ song toàn; nguồn dùng hình ảnh “gặp thời vận như tôi gặp chúa”.
  • Thái Dương, Thái Âm — thư hùng mã. Nếu Nhật Nguyệt sáng sủa thì gặp vận tốt, công danh tiến đạt suôn sẻ.
  • Hỏa Tinh (đồng cung) — chiến mã. Đắc địa thì chủ quân sự, binh quyền, hiển đạt; hãm địa thì bôn ba chật vật.
  • Văn Xương, Văn Khúc — cần thủ hay chiếu mới thật tốt.
  • Thiên Khốc, Điếu Khách — bộ Mã Khốc Khách, nguồn ví như ngựa có đủ bộ yên cương và nhạc; nguồn Việt gọi là tuấn mã và gắn với thao lược, chinh chiến, lập công lớn.
  • Tràng Sinh — “Ấy ai địch quốc tiếng đồn — Bởi vì Thiên Mã hội cùng Tràng Sinh”. Nhưng lưu ý: riêng ở cung Hợi thì lại vất vả trắc trở.
  • Bạch Hổ, Tràng Sinh — phú 126 (tr.161): “Mã, Hổ Tràng Sinh công danh đắc lộ”.
  • Tam Thai — phú nôm cốt tủy 22 (tr.153): “Thiên Mã ngộ Tam Thai anh hùng vô đối”.
  • Thiên Tướng — làm nên vinh hiển.
  • Lực Sĩ — hai sao chỉ tài tổ chức và sức khỏe vật chất; nguồn gọi đây là bộ sao của võ tướng.
  • Ân Quang, Nguyệt Đức, Thái Dương, Thiên Đồng — ở cung Phu Thê (tr.83): “Vợ về có của muôn vàn — Ân Quang, Nguyệt Đức, Thái Dương, Mã Đồng”.

Những sao khắc kỵ với Thiên Mã

  • Thiên Không / Không Vong — sao kỵ số một: vong mã, ngựa lạc đường. “Mã ngộ Không Vong chung thân bôn tẩu.”
  • Tuần, Triệt — cách Mã lạc Không Vong (tr.143). Phú nôm 9 (tr.162): “ngựa chết đời liền gian truân”; phú nôm 76 (tr.166): “Triệt Tuần ngộ Mã ưu phiền”. Nguồn Việt gọi đây là tử mã.
  • Đà La — triết túc mã, ngựa què: suy bại, ngăn trở mọi công việc.
  • Thiên Hình, Thất Sát (đồng cung) — phù thi mã. Đây là cách bị tài liệu cảnh báo nặng nhất.
  • Thiên Không, Địa Kiếp — Thiên Mã hãm địa rất sợ bộ Kiếp Không; thêm Thái Tuế nữa thì tài liệu xếp vào hạn xấu nhất.
  • Tuyệt — phú nôm cốt tủy 7 (tr.162): “Mã kia Tuyệt địa một nhà — Cùng đồ Mã ấy thiệt là vô phương”.
  • Tang Môn — ở cung Huynh Đệ (tr.92): “Tang Môn ngộ Mã đinh ninh, mỗi người mỗi xứ gia đình quạnh hiu”.
  • Đào Hoa — phú 131 (tr.161) và phú nôm tr.119 có nhận xét về đường tình duyên tự định đoạt, kèm lời phán nặng nề về nữ mệnh. Đây là định kiến giới của văn bản cổ; chúng tôi ghi nhận tài liệu xếp đây là tổ hợp đáng lưu ý nhưng không đăng lại lời phán và không dùng để luận giải.

Nguồn Việt còn cho một lớp nghĩa hiện đại của “tứ chi và phương tiện di chuyển”:

  • Kình Dương, Đà La — tai nạn xe cộ.
  • Thiên Không, Địa Kiếp, Phục Binh — mất xe.
  • Thiên Cơ — xe có máy, xe trục trặc máy móc.

Lưu ý cách đọc: “Kỵ” nói đến sự phối hợp thiếu thuận, không phải dấu hiệu tai họa. Với Thiên Mã điều này đặc biệt đúng: sao chỉ mô tả chuyển động, còn chuyển động đó dẫn tới đâu thì do cả lá số quyết định. Xem thêm: vì sao không nên kết luận lá số chỉ từ một sao.