Lập lá số Bát Tự
Đọc ngũ hành trong bốn trụ giờ, ngày, tháng, năm sinh
“Biết mệnh để thuận thời, hiểu mình để tự chủ.”
Lập lá số Bát Tự ngay
Nhập ngày giờ sinh để xem Tứ Trụ, ngũ hành và đại vận
Lá số Bát Tự là gì?
Lá số Bát Tự (còn gọi là Tứ Trụ) là bản đồ gồm tám chữ Can Chi, được lập từ giờ, ngày, tháng, năm sinh của bạn. Tám chữ này xếp thành bốn cột gọi là bốn trụ, và sự phân bố của ngũ hành Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ trong đó cho thấy thế cân bằng của bản mệnh. Bát Tự thường được dùng để tìm hiểu tính cách, thế mạnh, xu hướng từng giai đoạn và những điểm cần cân bằng. Đây là công cụ để tham khảo và hiểu mình hơn, không phải lời phán định về tương lai.
Tứ Trụ gồm những gì?
Mỗi trụ gồm một Thiên Can ở trên và một Địa Chi ở dưới, nên bốn trụ tạo thành tám chữ:
- Trụ năm: đại diện cho gốc rễ, gia đình, tổ tiên và môi trường lớn lên.
- Trụ tháng: đại diện cho cha mẹ, sự nghiệp, và là trụ có sức ảnh hưởng lớn đến thế vượng nhược của lá số.
- Trụ ngày: đại diện cho chính bạn và bạn đời. Thiên Can của trụ ngày gọi là Nhật chủ, là trung tâm để đối chiếu mọi yếu tố còn lại.
- Trụ giờ: đại diện cho con cái, hướng đi về sau và những gì bạn gửi gắm cho tương lai.
Lá số Bát Tự cho bạn thấy những gì?
Sau khi lập lá số, bạn sẽ gặp một số khái niệm cơ bản. Hiểu từng khái niệm sẽ giúp bạn đọc kết quả dễ dàng hơn:
- Thiên Can và Địa Chi: hệ thống 10 Can và 12 Chi dùng để ghi giờ, ngày, tháng, năm. Mỗi Can Chi mang một hành và một tính âm dương.
- Tàng can: các Thiên Can ẩn bên trong mỗi Địa Chi, cho biết thêm những yếu tố tiềm ẩn mà bề mặt lá số chưa thể hiện hết.
- Thập thần: mười mối quan hệ giữa Nhật chủ và các Can còn lại, gồm Tỷ Kiên, Kiếp Tài, Thực Thần, Thương Quan, Thiên Tài, Chính Tài, Thất Sát, Chính Quan, Thiên Ấn và Chính Ấn. Mỗi thần gắn với một nhóm đặc điểm như tự lập, sáng tạo, tài chính, kỷ luật hay học vấn.
- Ngũ hành: tỷ lệ Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ trong lá số, cho thấy hành nào nhiều, hành nào ít hoặc thiếu.
- Vượng nhược và Dụng thần: Nhật chủ mạnh hay yếu so với toàn lá số, từ đó xác định hành nào đóng vai trò cân bằng, gọi là Dụng thần.
- Đại vận: các chặng khoảng 10 năm, mỗi chặng mang một cặp Can Chi riêng, giúp bạn đặt lá số vào dòng thời gian của cuộc đời.
Cách lập lá số Bát Tự online tại Tử Vi Thiên Cơ
- Chọn giới tính và nhập họ tên (hoặc tên gọi quen thuộc).
- Nhập ngày, tháng, năm sinh.
- Chọn giờ sinh. Nếu chưa chắc, hãy đọc phần lưu ý về giờ sinh bên dưới.
- Nhấn lập lá số để xem tứ trụ, tàng can, thập thần, ngũ hành, vượng nhược, dụng thần và đại vận.
Hai lưu ý để lá số chính xác hơn
Tháng và năm trong Bát Tự tính theo tiết khí, không phải theo mùng 1 âm lịch. Ví dụ, năm Can Chi mới bắt đầu từ tiết Lập Xuân chứ không phải từ Tết Nguyên Đán. Vì vậy, nếu bạn sinh gần thời điểm giao tiết, trụ tháng hoặc trụ năm có thể khác với cách bạn vẫn quen hiểu. Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn nhất khi so sánh Bát Tự với các lá số khác.
Giờ sinh quyết định trụ giờ. Mỗi khung giờ dài hai tiếng ứng với một Địa Chi, và chỉ lệch sang khung giờ khác là trụ giờ đổi. Giờ Tý (23:00 đến 00:59) cần chú ý nhất vì trải qua nửa đêm. Một số trường phái tính từ 23:00 đã sang ngày mới, một số khác giữ nguyên ngày sinh, nên nếu bạn sinh trong khoảng này, hãy kiểm tra giấy khai sinh để có giờ chính xác. Nếu không rõ giờ sinh, bạn vẫn có thể xem ba trụ còn lại ở mức tham khảo.
