Phụ tinh

Đà La

Sao Đà La là Bắc Đẩu trợ tinh, hóa khí là Kỵ, chủ về thị phi và hình thương, miếu ở tứ mộ. Tra cứu đặc tính, biểu hiện các cung, sao hợp – sao kỵ và cách an sao.

Hành
Hỏa
Hóa khí
Kỵ

Thông tin cơ bản

Tên sao
Đà La
Tên khác
Nguồn không ghi
Phân loại
Phụ tinh
Ngũ hành
Hỏa
Hóa khí
Kỵ
Âm dương
Nguồn không ghi
Nhân vật tượng trưng
Nguồn không ghi
Chủ về
Thị phi, hình thương
Đẩu phận
Bắc Đẩu tinh

Sao Đà La là một phụ tinh trong Tử Vi Đẩu Số, xếp vào Bắc Đẩu trợ tinh, hóa khí là Kỵ, chủ về thị phi và hình thương. Cùng với Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh, sao này thuộc nhóm tứ sát.

Nếu Kình Dương là sự sắc bén cắt thẳng, thì Đà La là sự vướng víu kéo dài. Nguồn dùng một cụm rất gợi hình để mô tả sao này ở Thân, Mệnh: “ám lệ trường lưu” — dòng nước mắt thầm chảy mãi. Đó không phải tai họa dữ dội mà là sự phiền toái dai dẳng, chuyện thị phi không dứt, việc làm mãi không xong.

Đà La cũng có mặt mạnh, và mặt mạnh của nó khá lạ. Nguồn ghi một cách riêng: mệnh vô chính diệu mà Đà La miếu địa thủ Mệnh thì “kể vào thứ số lạ” — có thể thành bậc anh hùng, phát vận rất mau. Đây là sao mà hai cực cách nhau rất xa.

Khi tra cứu, cần đặt sao trong tam phương tứ chính và xem cùng các sao hội chiếu; có thể lập lá số để đối chiếu vị trí thực tế.

Sao Đà La chủ về điều gì?

Tài liệu định vị Đà La qua hai phương diện:

  • Thị phi — chuyện lời ra tiếng vào, khẩu thiệt, kiện tụng. Đây là nghĩa gắn với hóa khí Kỵ: sự cản trở, sự không thông.
  • Hình thương — tổn thương, va chạm. Phương diện này Đà La chia chung với Kình Dương.

Ba nét tính chất được nguồn nhấn:

  • “Ám lệ trường lưu” — nỗi phiền muộn ngầm, kéo dài, không nói ra được.
  • Cương mãnh — hành động mạnh, nhưng “thành cũng ngang mà phá cũng phá ngang”: sức mạnh thiếu chừng mực.
  • Phiêu đãng bất định — thiếu sự ổn định, hay dời đổi.

Một lưu ý về nghề nghiệp mà nguồn nói thẳng: Đà La miếu địa thì vào ngành võ rất hay, còn vào ngành văn thì lận đận. Đây là một trong số ít sao mà tài liệu phân biệt rõ đến thế.

Đặc tính của sao Đà La

Khi Đà La có điều kiện phát huy

  • Người tuổi Thìn, Tuất, Sửu, Mùi có Đà La miếu địa mà đi vào ngành võ thì rất hay.
  • Thủ Mệnh tối hỉ tứ mộ địa; có Tử Vi, Thiên Phủ hội hợp thì tiền tài, danh vọng đều hay.
  • Cách Đà La độc thủ — đây là ghi nhận đặc biệt nhất về sao này. Mệnh vô chính tinh mà Đà La thủ Mệnh ở miếu địa thì nguồn xếp vào “thứ số lạ”: có thể thành bậc anh hùng, và lúc phát vận rất mau.

Cần đọc kỹ cách cuối: nguồn không nói cách này tốt hay xấu, mà nói nó cực đoan. Cùng một cấu trúc có thể cho ra hai kết quả ở hai đầu đối lập, tùy các yếu tố còn lại của lá số. Đây là điểm quan trọng nhất khi luận Đà La độc thủ, và cũng là lý do không nên kết luận sớm.

Nguồn còn chú thêm một chi tiết hữu ích: Đà La độc thủ đóng ở cung Mệnh tốt hơn đóng ở cung Quan Lộc.

Khi Đà La thiếu sự nâng đỡ

  • Thủ Thân, Mệnh thì tài liệu mô tả một khuynh hướng hành xử lệch khỏi khuôn phép, kèm nỗi phiền muộn ngầm — “ám lệ trường lưu”.
  • Tính cương mãnh — làm gì cũng quyết liệt, nhưng xây cũng ngang mà phá cũng ngang; phiêu đãng bất định.
  • Vào ngành văn thì lận đận.
  • Ở hãm địa dễ vướng vào thị phi khẩu thiệt, tiền mất người xa, làm việc gì cũng chẳng toại ý.
  • Hãm địa thêm ác sát thì hình khắc.
  • Đi cùng Tham Lang thì vì rượu và tình mà sinh bệnh; đi cùng Hỏa Tinh thì hay mắc bệnh ngoài da.

Độ sáng quyết định rất mạnh với sao này:

MứcGhi nhận của tài liệu
Miếu (tứ mộ Thìn Tuất Sửu Mùi)Đi ngành võ rất hay; thủ Mệnh có Tử Vi, Thiên Phủ hội hợp thì tài lộc phong doanh, danh vang nơi xa
Hãm“Bất kham văn” — khẩu thiệt quan phi, tài tán nhân ly, rơi vào cô độc; thêm ác sát thì hình khắc

Ghi chú cách đọc: các câu cảnh báo nặng nhất về sao này là ngôn ngữ của văn bản truyền thống về một cấu trúc nhiều cản trở, không phải lời tiên đoán về thân thể hay tuổi thọ của một người cụ thể. Nếu chưa rõ các mức miếu, vượng, hãm nghĩa là gì, xem bài miếu, vượng, đắc, bình, hãm là gì.

Về nữ mệnh, tài liệu cổ xếp Đà La là hạ cách và ở tổ hợp với Nhật Nguyệt còn có những câu phán rất nặng về quan hệ gia đình. Đây là định kiến giới của văn bản cổ — chúng tôi ghi nhận tài liệu có lập trường đó nhưng không đăng lại nguyên văn và không dùng làm căn cứ luận giải.

Sao Đà La tại cung Mệnh

Khi Đà La tọa thủ cung Mệnh, tài liệu ghi nhận:

  • Tính cương mãnh, phiêu đãng bất định; kèm nỗi phiền muộn ngầm.
  • Miếu, vượng: tối hỉ tứ mộ địa; có Tử Vi, Thiên Phủ hội hợp thì tiền tài, danh vọng đều hay.
  • Hãm: dễ vướng thị phi khẩu thiệt, tiền mất người xa, làm việc gì cũng chẳng toại ý.

Và cách đáng chú ý nhất: mệnh vô chính diệu mà Đà La miếu địa thủ Mệnh là “thứ số lạ”, phát vận rất mau. Nguồn nêu cả hai cực của cách này mà không nghiêng về bên nào — nghĩa là chính nguồn coi đây là cấu trúc chưa xác định, phải xem toàn bộ lá số mới đọc được.

Như mọi sao khác, không nên kết luận từ riêng vị trí này. Xem thêm: vì sao không nên kết luận lá số chỉ từ một sao.

Sao Đà La tại các cung khác

  • Quan Lộc: Độc thủ thì bình thường, “toàn chuyện danh hão”. Nguồn chú thêm: Đà La độc thủ đóng cung Mệnh tốt hơn đóng cung Quan Lộc.
  • Tài Bạch: Nguồn ghi gọn “cũng như có Kình Dương”: ở Thìn, Tuất, Sửu, Mùi thường hoạnh tài; hãm địa thì phải vất vả mới kiếm được.
  • Thiên Di: Thêm cát tinh thì ra ngoài gặp quý nhân, đắc tài. Hãm địa lại bị Thiên Không, Địa Kiếp, Linh Tinh, Hỏa Tinh, Kình Dương thì dính nhiều chuyện thị phi, vị thế phải ở dưới người.
  • Phúc Đức: Nguồn chép chung cho cả Kình Dương lẫn Đà La. Nhập miếu thì phúc đến trong thời lao loạn, bĩ cực thái lai. Hãm địa thì bôn tẩu phiêu bạt.
  • Điền Trạch: Nguồn chỉ ghi vỏn vẹn hai chữ: rất xấu. Đây là mục ngắn nhất trong toàn bộ dữ liệu của sao.
  • Phụ Mẫu: Tuổi trẻ đã sớm xa cách cha mẹ.
  • Nô Bộc: Người dưới oán chủ; nhập miếu mới bớt.
  • Tật Ách: Tuổi nhỏ nhiều tai; vết thương ở đầu, ở miệng, ở mặt — tài liệu dùng lối nói “có bị tật mới thọ được”. Ở cung này thường có ám tật, tức bệnh ngầm.
  • Tử Tức: Không phải chính văn Toàn Thư mà theo phú nôm của tiền nhân ta: Dương Đà ngộ Tuyệt phùng xung ở Mão, Dậu, Tỵ, Ngọ, hoặc Đà La cùng Hóa Kỵ ở cung này, thì đường con cái khó khăn.

Hai cung Huynh Đệ và Phu Thê không có ghi chép về Đà La. Chúng tôi để trống thay vì suy diễn.

Ghi chú cách đọc: lối nói “có bị tật mới thọ được” là một mô-típ quen thuộc của Tử Vi cổ — ý rằng một khiếm khuyết nhỏ có thể “gánh” thay cho bất lợi lớn. Đó là cách nói an ủi của văn bản truyền thống, không phải dự báo về thân thể của một người cụ thể.

Những sao hợp với Đà La

Danh sách này rất ngắn — Đà La là sao có ít quan hệ thuận nhất trong lô:

  • Tử Vi, Thiên Phủ — thủ Mệnh ở tứ mộ địa mà có hai sao này hội hợp thì tài lộc phong doanh, danh vang nơi xa. Đây là cách tốt rõ ràng nhất của Đà La.
  • Tham Lang (đồng cung tại Dần) — “Tham Lang Đà La tại Dần cung hiệu viết phong lưu thái trượng”.

Nhưng cần đọc mục thứ hai rất thận trọng: cùng một bài phú cũng nói đi với Tham Lang thì vì rượu và tình mà sinh bệnh, và cách phiếm thủy Đào Hoa ở Hợi, Tý là cách bất lợi. Nguồn đặt cả hai cạnh nhau mà không phân xử — nghĩa là tổ hợp Đà La – Tham Lang được chính nguồn coi là hai lưỡi, tùy cung mà đổi.

Những sao khắc kỵ với Đà La

  • Tham Lang — vì rượu và tình mà sinh bệnh. Tham Lang ngộ Dương Đà ở Hợi, Tý gọi là phiếm thủy Đào Hoa.
  • Hỏa Tinh — hay mắc bệnh ngoài da.
  • Hỏa Tinh, Linh Tinh — nguồn nói tụ tập với Hỏa Linh thì thành cấu trúc mà cách hành xử thiên về mưu mẹo, lệch khỏi nguyên tắc.
  • Thái Dương, Thái Âm — Đà La, Kình Dương gặp Nhật Nguyệt thì tài liệu cảnh báo về quan hệ gia đình, và đồng cung với Nhật Nguyệt thì dễ có bệnh về mắt. Phần phán riêng về nữ mệnh ở đây mang định kiến giới nặng nề, chúng tôi không trích lại.
  • Kình Dương, Hóa Kỵ (giáp cung) — “Dương Đà hiệp Kỵ vi bại cục”.
  • Đào Hoa — tr.51 (lời Ngọc Thiềm tiên sinh): hội cùng Đào Hoa thì vì ăn chơi mà mang họa.
  • Tả Phụ, Hữu Bật, Văn Xương, Văn Khúc — Kình Đà xâm nhập các cung tam hợp xung chiếu Mệnh Thân mà gặp bộ này thì trong người có nốt ruồi lạ.
  • Thiên Mã — phú nôm: “Thiên Di ngộ Mã gặp chằng Đà La thì chơi bời du thủy du san”.
  • Hoa Cái, Thiên Hình, Kình Dương — phú nôm cung Tật Ách (tr.91): “Hình Dương Hoa Cái ngộ Đà — Hạn hành năm ấy đậu hoa phải phòng”.
  • Triệt, Phá Quân — phú nôm cung Phúc Đức (tr.85): “Lộ bằng Triệt ngộ Phá Quân — Đà La diệu táng mộ phần đảo thi”.
  • Thiên Thương, Thiên Sứ, Cự Môn, Thiên Cơ, Kình Dương, Hỏa Tinh, Hóa Kỵ — chính văn tr.54: lưu niên vận hạn Thái Tuế gặp Thiên Thương, Thiên Sứ mà hội các sao này thì năm ấy phá bại.
  • Tuyệt, Kình Dương, Linh Tinh, Hỏa Tinh, Thiên Không, Địa Kiếp — phú 3 (tr.152): Thân Mệnh cư Tuyệt địa thêm các sao này hãm địa, tài liệu dùng lời rất nặng về cảnh khốn cùng.
  • Tả Phụ, Hữu Bật — bài Tả Hữu nữ mệnh ca (tr.115): “Hỏa Đà tương hội bất vi lương”.

Một trường hợp đáng chú ý ở chiều ngược lại — Tử Phù, Thiên Lương: tr.59 chép rằng tổ hợp này “thường bị chứng đau ruột, kiết lỵ”, nhưng *chính người bình chú phê thẳng vào đó: “Quá gượng ép!”***. Chúng tôi giữ lại cả lời chép lẫn lời bác, vì đó là chỗ nguồn tự đánh giá nguồn.

Lưu ý cách đọc: “Kỵ” nói đến sự phối hợp thiếu thuận, không phải dấu hiệu tai họa. Xem thêm: vì sao không nên kết luận lá số chỉ từ một sao.