Bát Thuần Càn
乾
Trời trên · Trời dưới
Kinh Dịch · Chu Dịch
Mỗi quẻ là sự kết hợp của hai quái, phản ánh một thế cục và một cách ứng xử. Xem cấu tạo, ý nghĩa tổng quát của từng quẻ theo thứ tự Chu Dịch.
Tổng cộng 28 quẻ
乾
Trời trên · Trời dưới
蒙
Núi trên · Nước dưới
需
Nước trên · Trời dưới
訟
Trời trên · Nước dưới
小畜
Gió trên · Trời dưới
履
Trời trên · Đầm dưới
泰
Đất trên · Trời dưới
否
Trời trên · Đất dưới
同人
Trời trên · Lửa dưới
大有
Lửa trên · Trời dưới
謙
Đất trên · Núi dưới
蠱
Núi trên · Gió dưới
賁
Núi trên · Lửa dưới
剝
Núi trên · Đất dưới
無妄
Trời trên · Sấm dưới
大畜
Núi trên · Trời dưới
頤
Núi trên · Sấm dưới
咸
Đầm trên · Núi dưới
遯
Trời trên · Núi dưới
大壯
Sấm trên · Trời dưới
蹇
Nước trên · Núi dưới
損
Núi trên · Đầm dưới
夬
Đầm trên · Trời dưới
姤
Trời trên · Gió dưới
艮
Núi trên · Núi dưới
漸
Gió trên · Núi dưới
旅
Lửa trên · Núi dưới
小過
Sấm trên · Núi dưới