Thủy Lôi Truân
屯
Nước trên · Sấm dưới
Kinh Dịch · Chu Dịch
Mỗi quẻ là sự kết hợp của hai quái, phản ánh một thế cục và một cách ứng xử. Xem cấu tạo, ý nghĩa tổng quát của từng quẻ theo thứ tự Chu Dịch.
Tổng cộng 15 quẻ
屯
Nước trên · Sấm dưới
蒙
Núi trên · Nước dưới
需
Nước trên · Trời dưới
訟
Trời trên · Nước dưới
師
Đất trên · Nước dưới
比
Nước trên · Đất dưới
坎
Nước trên · Nước dưới
蹇
Nước trên · Núi dưới
解
Sấm trên · Nước dưới
困
Đầm trên · Nước dưới
井
Nước trên · Gió dưới
渙
Gió trên · Nước dưới
節
Nước trên · Đầm dưới
既濟
Nước trên · Lửa dưới
未濟
Lửa trên · Nước dưới