Thiên Hỏa Đồng Nhân
同人
Trời trên · Lửa dưới
Kinh Dịch · Chu Dịch
Mỗi quẻ là sự kết hợp của hai quái, phản ánh một thế cục và một cách ứng xử. Xem cấu tạo, ý nghĩa tổng quát của từng quẻ theo thứ tự Chu Dịch.
Tổng cộng 15 quẻ
同人
Trời trên · Lửa dưới
大有
Lửa trên · Trời dưới
噬嗑
Lửa trên · Sấm dưới
賁
Núi trên · Lửa dưới
離
Lửa trên · Lửa dưới
晉
Lửa trên · Đất dưới
明夷
Đất trên · Lửa dưới
家人
Gió trên · Lửa dưới
睽
Lửa trên · Đầm dưới
革
Đầm trên · Lửa dưới
鼎
Lửa trên · Gió dưới
豐
Sấm trên · Lửa dưới
旅
Lửa trên · Núi dưới
既濟
Nước trên · Lửa dưới
未濟
Lửa trên · Nước dưới