Kiến thức cơ bản

14 chính tinh trong Tử Vi là gì?

Danh sách 14 chính tinh trong Tử Vi từ Tử Vi, Thiên Cơ đến Phá Quân: ngũ hành, hóa khí, độ sáng miếu hãm và ý nghĩa khái quát của từng sao.

Thanh Vân Tử 11 phút đọc

14 chính tinh là nhóm sao giữ vai trò chủ chốt trong lá số Tử Vi Đẩu Số. Chúng gồm Tử Vi, Thiên Cơ, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Liêm Trinh, Thiên Phủ, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát và Phá Quân. Mỗi sao mang một bộ đặc tính riêng và luôn được đọc gắn với cung mà nó tọa thủ.

Phần mô tả dưới đây được chưng cất từ bản dịch và bình chú của Vũ Tài Lục trong Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, đối chiếu với các sách Tử Vi Việt Nam theo trường phái Nam phái. Đây là từ khóa nhập môn để nhận diện từng sao, không phải kết luận về tính cách hay cuộc đời một người. Cách các sao được an lên lá số được giải thích trong bài Tử Vi Đẩu Số là gì?.

14 chính tinh trong Tử Vi là gì?

14 chính tinh gồm những sao nào?

Mười bốn sao chia thành hai chùm, mỗi chùm đi theo một sao đầu bảng: chùm Tử Vi có 6 sao, chùm Thiên Phủ có 8 sao. Vị trí sao Tử Vi được xác định từ ngày sinh âm lịch và Cục, sau đó các sao còn lại xếp theo khoảng cách cố định so với hai sao đầu bảng này.

SaoChùmNgũ hànhHóa khí
Tử ViTử ViThổTôn quý
Thiên CơTử ViMộcThiện
Thái DươngTử ViHỏaVừa Quí vừa Lộc
Vũ KhúcTử ViKim
Thiên ĐồngTử ViThủyPhúc
Liêm TrinhTử ViMộc
Thiên PhủThiên PhủThổ
Thái ÂmThiên PhủThủyPhú
Tham LangThiên PhủThủy + MộcĐào Hoa
Cự MônThiên PhủThủyÁm
Thiên TướngThiên PhủThủyẤn
Thiên LươngThiên PhủThổẤm
Thất SátThiên PhủHỏa + Kim
Phá QuânThiên PhủThủyHao

Hóa khí là cách cổ thư gọi tên phẩm chất chủ đạo của sao (ví dụ Thiên Lương hóa khí thành “ấm”, Cự Môn thành “ám”). Ba sao Vũ Khúc, Thiên Phủ và Thất Sát không được sách gán hóa khí. Riêng Tham Lang và Thất Sát, nguồn gán hai hành: Tham Lang có khí thuộc Mộc và thể thuộc Thủy; Thất Sát được ghi là “Hỏa Kim”.

Ý nghĩa khái quát từng chính tinh

Tử Vi

Toàn Thư gọi Tử Vi là “đế tòa”, ngôi tôn trong các sao và chủ về quan tước. Lá số phải căn cứ vào vị trí Tử Vi mà lập. Sao này được mô tả là có khả năng giáng phúc, giải bớt tính ác của các sao hung, nhưng cần có Tả Phụ, Hữu Bật, Thiên Phủ, Thiên Tướng đồng hành; thiếu tướng tá thì sách ví như ông vua đơn độc (“cô quân”), phần tốt giảm nhiều. Xem hồ sơ chi tiết của sao Tử Vi.

Thiên Cơ

Thiên Cơ được xếp vào nhóm “thiện tinh”, gắn với trí tuệ, mưu cơ và khả năng tính toán. Sách mô tả người có Thiên Cơ thủ mệnh là kiểu đa mưu túc trí, không ưa điều bất nhân, và khi bất đắc chí thì thiên về ẩn dật. Thiên Cơ cần có Quyền, Sát đi cùng thì công danh mới nổi bật; ở vị trí hãm mà gặp Tứ Sát xung phá bị coi là hạ cách. Xem hồ sơ chi tiết của sao Thiên Cơ.

Thái Dương

Thái Dương là “tinh hoa của ban ngày”, hóa khí vừa quý vừa lộc, chủ về quan lộc. Cổ thư mô tả người có Thái Dương sáng là quang minh, bác ái, thiên về “năng văn năng vũ”. Độ sáng của sao rất quan trọng: ở vị trí miếu thì rực rỡ, còn khi hội với ác tinh thì như mặt trời bị mây che, nỗ lực nhiều mà kết quả ít. Xem hồ sơ chi tiết của sao Thái Dương.

Vũ Khúc

Vũ Khúc chủ về tài bạch; trên trời sao này còn được coi là liên quan đến tuổi thọ. Tính cách được mô tả là cương cường, quả đoán. Toàn Thư nhận xét về sao này khá cân bằng: phúc lộc dễ đến mà tai ương cũng dễ đến, và sao rất sợ bị kiềm chế ở vị trí lạc hãm. Xem hồ sơ chi tiết của sao Vũ Khúc.

Thiên Đồng

Thiên Đồng là “phúc tinh”, chủ tể của cung Phúc Đức, ở cung nào thì giáng phúc cho cung ấy. Tính cách được mô tả là ôn hòa, khiêm tốn, liêm khiết, thanh nhàn và không hung bạo. Sao này cần có cát tinh trợ lực thì phúc mới đầy đủ; ở vị trí hãm hoặc gặp Tứ Sát xung phá thì sách nêu nhiều điều bất lợi. Xem hồ sơ chi tiết của sao Thiên Đồng.

Liêm Trinh

Liêm Trinh coi về quyền lệnh và được gọi là “đào hoa thứ hai”. Khi không ở vị trí miếu vượng mà phạm Quan Phù, hóa khí của sao chuyển thành “tù”. Cổ thư mô tả chí khí ngang ngược, và có cách “cách cố đỉnh tân” (bỏ cũ dựng mới). Riêng sao này, Toàn Thư không chép lại lời Hi Di Trần Đoàn như các chính tinh khác, chỉ có một bài ca ngắn. Xem hồ sơ chi tiết của sao Liêm Trinh.

Thiên Phủ

Thiên Phủ được gọi là “lộc khố” (kho lộc), chủ về tài bạch, điền trạch và y lộc, thường đứng phụ tá cho Tử Vi. Sao có vai trò giải tai ách và chế bớt tính hung của Kình Dương, Đà La. Tính cách được mô tả là ôn lượng, đoan nhã; nếu rơi vào Không Vong hoặc bị Tứ Sát vây thì sách cho rằng dễ bị cô lập. Xem hồ sơ chi tiết của sao Thiên Phủ.

Thái Âm

Thái Âm là “tinh hoa của Thủy”, phối tinh của Thái Dương, thanh khiết và đoan nhã, chủ về điền trạch. Điểm then chốt của sao này là “cần được chiếu sáng”: ở vị trí sáng thì mô tả thuận lợi, còn thất hãm thì sách nêu nhiều điều bất lợi. Sao rất kỵ có Kình Dương, Đà La đồng cung. Xem hồ sơ chi tiết của sao Thái Âm.

Tham Lang

Tham Lang có hóa khí Đào Hoa, được gọi vừa là “giải ách chi thần” vừa là “họa phúc chi thần”, tức có thể tạo phúc cũng có thể gây họa tùy vị trí. Tính cách được mô tả là cương mãnh, có mưu cơ, ưa phóng khoáng, yêu ghét khó lường. Cổ thư nêu rằng sao gặp nhiều sao tốt thì thiên về phú quý. Xem hồ sơ chi tiết của sao Tham Lang.

Cự Môn

Cự Môn có hóa khí “ám”, gắn với thị phi và những điều khó nói rõ. Cổ thư mô tả tính đa nghi, tiến thoái lưỡng nan, ngoài mặt và bên trong có thể khác nhau. Mặt thuận là khi nhập miếu thì tương đối hòa bình; ở Tý, Ngọ mà tam hợp có Khoa, Quyền, Lộc thì sách xếp vào bậc vinh hiển. Xem hồ sơ chi tiết của sao Cự Môn.

Thiên Tướng

Thiên Tướng có hóa khí “ấn”, chủ về quyền tước và chuyên trợ giúp Tử Vi. Sách mô tả người thành thật, chắc chắn, dễ động lòng trắc ẩn trước hoạn nạn và bất bình trước điều sai. Câu “đóng đâu phúc lộc đấy” diễn tả ý rằng sao ít bị sao ác làm biến đổi bản chất. Xem hồ sơ chi tiết của sao Thiên Tướng.

Thiên Lương

Thiên Lương có hóa khí “ấm” (bóng che chở), cai quản việc thọ yểu. Tính cách được mô tả là chính trực, vô tư, trì trọng và ôn hòa; theo nghiệp văn chương thì dễ nổi tiếng. Khi thấy Thiên Cơ chiếu, sách nói người có Thiên Lương thiên về những điều đạo, thích nơi thanh tĩnh. Xem hồ sơ chi tiết của sao Thiên Lương.

Thất Sát

Thất Sát được gọi là “thượng tướng của tinh đẩu”, uy như lưỡi kiếm thép. Sách nhấn mạnh đây không phải thiện tinh: vào số mệnh thường trải qua gian nan, làm “cô thần” cho sự thành bại. Nhưng cũng chính Toàn Thư ghi rằng ở cung Quan Lộc thì rất tốt, gặp Tử Vi thì hóa thành quyền mà giáng phúc. Xem hồ sơ chi tiết của sao Thất Sát.

Phá Quân

Phá Quân được mô tả là “sát khí ở trên trời, hao ở dưới số”. Cổ thư nói sao này coi các việc nô bộc, phu thê và tử tức, tính cách hung bạo, gian hoạt, khó hợp với người và dễ tiêu hao. Tuy vậy, ở Tý, Ngọ miếu địa mà không gặp hung sát thì sách vẫn xếp vào bậc làm nên chức lớn, tức nghĩa của sao phụ thuộc rất nhiều vào vị trí. Xem hồ sơ chi tiết của sao Phá Quân.

Độ sáng của 14 chính tinh theo từng cung

Mỗi chính tinh có thể ở một trong năm mức: miếu, vượng, đắc, bình, hãm tùy theo ô địa chi mà sao tọa thủ. Bảng dưới đây lấy theo Toàn Thư; các ô không nằm trong bảng thì ở mức bình.

SaoMiếuVượngĐắcHãm
Tử ViDần, Tỵ, Ngọ, ThânThìn, TuấtSửu, Mùi
Thiên CơMão, Thìn, Dậu, TuấtTỵ, ThânTý, Sửu, Ngọ, MùiDần, Hợi
Thái DươngTỵ, NgọDần, Mão, ThìnSửu, MùiTý, Thân, Dậu, Tuất, Hợi
Vũ KhúcSửu, Thìn, Mùi, TuấtTý, Dần, Ngọ, ThânMão, DậuTỵ, Hợi
Thiên ĐồngDần, ThânMão, Tỵ, HợiSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Dậu, Tuất
Liêm TrinhTý, Dần, Ngọ, ThânMão, Tỵ, Dậu, Hợi
Thiên PhủTý, Sửu, Dần, MùiMão, Thìn, Ngọ, Tuất
Thái ÂmDậu, Tuất, HợiTý, ThânSửu, MùiDần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ
Tham LangSửu, MùiThìn, TuấtDần, ThânTý, Mão, Tỵ, Ngọ, Dậu, Hợi
Cự MônDần, Mão, Thân, DậuTý, Ngọ, HợiSửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thiên TướngDần, ThânTý, Thìn, Ngọ, TuấtSửu, Tỵ, Mùi, HợiMão, Dậu
Thiên LươngThìn, Ngọ, TuấtTý, Sửu, Dần, Mão, Mùi, ThânTỵ, Dậu, Hợi
Thất SátTý, Dần, Ngọ, ThânTỵ, HợiSửu, MùiMão, Thìn, Dậu, Tuất
Phá QuânTý, NgọSửu, Thìn, Mùi, TuấtDần, Mão, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi

Bảng độ sáng có thể khác giữa các sách và phần mềm, nên khi so hai lá số cần kiểm tra xem mỗi nguồn dùng bảng nào. Cách hiểu năm trạng thái này được giải thích riêng trong bài Miếu, vượng, đắc, bình, hãm trong Tử Vi là gì?.

Chính tinh có phải sao tốt hay sao xấu không?

Không nên chia 14 chính tinh thành hai nhóm tốt và xấu tuyệt đối. Ngay trong Toàn Thư, Thất Sát bị nhấn mạnh là “không phải thiện tinh” nhưng lại được ghi là rất tốt khi ở Quan Lộc; Thiên Cơ được coi là “thiện tinh” nhưng hãm địa gặp Tứ Sát lại bị xếp hạ cách. Nghĩa là cùng một sao, kết quả khác nhau theo vị trí và bối cảnh.

Ý nghĩa cụ thể của một sao cần xét cùng lúc:

  • sao đóng tại cung nào;
  • độ sáng (miếu, vượng, đắc, bình, hãm) theo bảng đang dùng;
  • chính tinh đồng cung, nếu có;
  • phụ tinh và sát tinh đi kèm;
  • các cung trong tam phương tứ chính;
  • chủ đề thực tế đang xem xét.

Vì vậy, không nên kết luận về một người chỉ từ một sao, như đã phân tích trong bài Vì sao không nên kết luận lá số chỉ từ một sao?.

Vì sao có cung không có chính tinh?

Có 12 cung nhưng chỉ 14 chính tinh, và các sao đi theo bộ nên nhiều ô chứa hai chính tinh đồng cung trong khi một số ô không có chính tinh nào. Cung không có chính tinh được gọi là vô chính diệu. Đây là một kiểu bố cục, không phải dấu hiệu chủ đề của cung “trống rỗng” hay xấu. Khi xem cung này, người đọc vẫn quan sát phụ tinh tại cung, đồng thời tham chiếu chính tinh ở cung xung chiếu và hai cung tam hợp.

Cách tra cứu một chính tinh trên lá số

  1. Xác định tên cung mà sao tọa thủ (Mệnh, Tài Bạch, Quan Lộc…).
  2. Đọc nhóm ý nghĩa cốt lõi của sao, dùng ngôn ngữ trung tính.
  3. Kiểm tra độ sáng của sao tại ô đó và ghi rõ đang dùng bảng nào.
  4. Xem sao đồng cung và các cung trong tam phương tứ chính.
  5. Đối chiếu với hoàn cảnh thực tế thay vì tìm một lời phán cố định.

Câu hỏi thường gặp

Có bao nhiêu chính tinh trong Tử Vi?

Có 14 chính tinh: Tử Vi, Thiên Cơ, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Liêm Trinh (chùm Tử Vi) và Thiên Phủ, Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân (chùm Thiên Phủ). Ngoài ra lá số còn hàng chục phụ tinh.

Sao nào quan trọng nhất trong 14 chính tinh?

Cổ thư gọi Tử Vi là ngôi tôn trong các sao, và lá số được lập bắt đầu từ vị trí sao Tử Vi. Tuy vậy, tầm quan trọng của một sao trong một lá số cụ thể còn tùy vị trí, độ sáng và các sao đi cùng, không có sao nào tự nó quyết định.

Sao hãm có nghĩa là sao xấu không?

Không. Hãm mô tả việc sao ở vị trí ít thuận lợi cho đặc tính vốn có của nó, không phải phán xét tốt xấu cho người có lá số. Cần xét thêm cung, sao đi cùng và tam phương tứ chính.

Muốn tự xem các sao này đang nằm ở đâu trong lá số của mình, bạn có thể lập lá số Tử Vi miễn phí, hoặc xem toàn bộ danh sách chính tinh trong kho tra cứu sao.