Chính tinh

Cự Môn

Sao Cự Môn hóa khí thành ám, chủ về thị phi, thuộc hành Thủy và là Bắc Đẩu tinh. Tra cứu đặc tính, độ sáng 12 cung, sao hợp – sao kỵ và cách luận giải.

Hành
Thủy
Hóa khí
Ám
Nhân vật
Mã Thiên Kim

Thông tin cơ bản

Tên sao
Cự Môn
Tên khác
Nguồn không ghi
Phân loại
Chính tinh
Ngũ hành
Thủy
Hóa khí
Ám
Âm dương
Nguồn không ghi
Nhân vật tượng trưng
Mã Thiên Kim
Chủ về
Thị phi
Đẩu phận
Bắc Đẩu tinh

Sao Cự Môn là một trong 14 chính tinh của Tử Vi Đẩu Số, thuộc hành Thủy, là Bắc Đẩu tinh. Hóa khí của sao này là ám — che mờ — và nó chủ về thị phi.

Tài liệu gốc mô tả Cự Môn ở hai tầng rất khác nhau. Trên trời, sao này “coi phẩm chất vạn vật” — một vai trò phân định, đánh giá. Vào số mệnh thì chuyển thành thị phi, ám muội, đa nghi, tiến thoái lưỡng nan.

Đây là sao mà độ sáng quyết định gần như tất cả: nhập miếu thì “khả dĩ hòa bình”, bị hung tinh phá phách cũng đỡ hại hơn; hãm địa thì bị hung tinh phá phách lại càng thêm tai họa.

Cự Môn là sao thường được xét khi luận giải lá số tử vi về thị phi, sự đa nghi và những điều còn ẩn khuất. Vì độ sáng quyết định gần như tất cả, cần xem Cự Môn nhập miếu hay hãm địa, và có hung tinh phá phách hay không.

Nhân vật tượng trưng: Mã Thiên Kim

Theo truyền thuyết Phong Thần, Mã Thiên Kim là vợ Khương Thượng, bỏ chồng lúc nhà còn hàn vi rồi tự vẫn. Hồn phách bà được Thái Bạch Kim Tinh dùng làm nữ thần coi các việc thị phi, cấp cho nhà ở nơi sao Cự Môn.

Bản gốc của truyền thuyết còn kèm những lời miêu tả nặng nề về người phụ nữ này; chúng tôi chỉ giữ phần cốt truyện. Đây là truyền thuyết giúp ghi nhớ tính chất của sao, không phải căn cứ để đánh giá bất kỳ ai.

Sao Cự Môn chủ về điều gì?

Cự Môn thuộc hành Thủy, hóa khí là ám, chủ về thị phi; nói cách khác, đây là sao gắn với tranh luận, hiểu lầm và những điều chưa được nói rõ.

Tài liệu gốc định vị Cự Môn ở một phương diện:

  • Thị phi — lời qua tiếng lại, tranh luận, dèm pha, kiện tụng.

Hóa khí ám giải thích cơ chế: Cự Môn che mờ. Đây cũng là lý do sao này kỵ Thái Dương hãm địa — mặt trời bị che thì mất tác dụng, trong khi Thái Dương miếu vượng gặp Cự Môn lại thành cách tốt (Cự Nhật).

Ở tầng cao hơn, tài liệu ghi Cự Môn “ở trên trời coi phẩm chất vạn vật” — năng lực phân định, đánh giá, phản biện. Chính năng lực ấy khi thiếu điều kiện thì thành thị phi.

Đặc tính của sao Cự Môn

Khi Cự Môn có điều kiện phát huy

  • Ở trên trời coi phẩm chất vạn vật.
  • Nhập miếu thì khả dĩ hòa bình; bị hung tinh phá phách cũng đỡ hại hơn.
  • Tý, Ngọ hợp với mệnh cục thì thế nào cũng vinh hiển.
  • Ở Tý, Ngọ mà tam hợp xung chiếu có Khoa Quyền Lộc thì quan cao cực phẩm — cách này được tài liệu gọi là ngọc ẩn trong đá.

Khi Cự Môn thiếu sự nâng đỡ

  • Vào số mệnh thì chủ về thị phi, ám muội, đa nghi, tiến thoái lưỡng nan.
  • Ngoài mặt thế này trong thế khác, ít hợp với người thân.
  • Giao du trước tốt sau xấu.
  • Đóng ở 12 cung, nếu không vào miếu địa thì thường bôn ba lao bác.
  • Tính tình thô lỗ, dễ bị thương tích ở môi miệng.
  • Hãm địa bị hung tinh phá phách thì càng thêm tai họa; đại tiểu hạn ngộ Cự Môn hãm địa thì tài liệu cảnh báo tai nạn không nhỏ.

Chênh lệch giữa hai cực của Cự Môn rất lớn, và sao này hãm ở tới năm cung. Vì vậy đọc bảng độ sáng ở đầu trang là bước bắt buộc. Nếu chưa rõ các mức này nghĩa là gì, xem bài miếu, vượng, đắc, bình, hãm là gì.

Sao Cự Môn tại cung Mệnh

Ở cung Mệnh, Cự Môn cần được đọc cùng độ sáng miếu, hãm và các sao đồng cung, vì cùng một sao có thể “khả dĩ hòa bình” hoặc thêm tai họa tùy vị trí.

Khi Cự Môn tọa thủ cung Mệnh, tài liệu ghi nhận:

  • Ở Thân, Mệnh thì thường chiêu miệng tiếng, dèm chê.
  • Ở Tý, Ngọ thì mệnh cục thế nào cũng vinh hiển.

Ở chiều ngược lại, gặp Kình Dương và Linh Hỏa thì mọi việc đều thành bất tường, tính nóng nảy. Tài liệu cũng có một câu riêng về nữ mệnh gắn kết luận cô độc vào giới tính; chúng tôi ghi nhận nhưng không dùng làm căn cứ luận giải.

Xem thêm: vì sao không nên kết luận lá số chỉ từ một sao.

Sao Cự Môn tại các cung khác

Cự Môn là một trong số ít chính tinh có ghi chép ở đủ 12 cung.

  • Huynh Đệ: Cốt nhục bất hòa.
  • Phu Thê: Nên lấy người nhiều tuổi. Cùng Thái Dương mà không bị tứ sát xung phá thì giai lão; cùng Thiên Cơ thì vợ có nhan sắc; cùng Thiên Đồng thì vợ thông minh lanh lợi. Cùng Kình Đà, Hỏa Linh, Không Kiếp thì hôn nhân nhiều lần. Văn bản cổ còn có một vế phán xét phẩm hạnh người vợ mà chúng tôi không đăng lại.
  • Tử Tức: Con cái hoặc hiếm muộn hoặc ít thành đạt.
  • Tài Bạch: Hay bị cạnh tranh; tay trắng làm giàu rồi lại hoang phá vì chủ quan. Cùng Thiên Cơ thì làm đủ nghề; cùng Thái Dương thì tiền bạc súc tích. Bị Kình Đà, Hỏa Linh, Không Kiếp thì phá nghiệp.
  • Tật Ách: Tuổi trẻ hay bị máu xấu. Cùng Thái Dương thì đau đầu; cùng Thiên Đồng thì bệnh nơi hạ bộ. Gặp Thiên Hình, Hóa Kỵ thì đau mắt; sát tinh xung phá nặng thì tàn tật; thêm Kình Dương, Hỏa Tinh thì bệnh do tửu sắc; ngộ Hóa Kỵ nên cẩn thận mắt và tai.
  • Thiên Di: Ra ngoài bị bôi xấu, lao tâm bất an, luôn gặp chuyện thị phi. Thêm Không Kiếp, Kình Đà, Hỏa Linh thì càng xấu.
  • Nô Bộc: Đa oán, phản bội.
  • Quan Lộc: Dễ dính dấp vào những việc quan tụng. Nhập miếu thì võ chức quyền quý, văn chức không lâu bền; cùng Thiên Cơ tại Mão thì rất tốt, tại Dậu tuy hay nhưng khó bền. Bất lợi thì công danh lận đận; cùng Thái Dương thì tấn thoái vô thường.
  • Điền Trạch: Phá tổ nghiệp; miếu vượng thì hoạnh phát. Hãm địa thì khốn khổ vì chuyện nhà cửa ruộng vườn; gặp tứ sát thì không đất cắm dùi.
  • Phúc Đức: Lao lực bất an. Cùng Thiên Đồng thì hưởng phúc. Cùng Thái Dương thì vui buồn thất thường; cùng Thiên Cơ thì lao tâm; bị Kình Đà, Linh Hỏa, Không Kiếp thì cuộc đời hay lo.
  • Phụ Mẫu: Không hợp với cha mẹ. Hãm địa thì khắc; cùng Thái Dương thì bất hòa; bị Kình Đà, Linh Hỏa, Không Kiếp thì phụ mẫu bất chu toàn.

Những sao hợp với Cự Môn

  • Hóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc — ở Tý, Ngọ hội Khoa Quyền Lộc là cách ngọc ẩn trong đá, hưởng phúc lớn, quan cao cực phẩm.
  • Thái Dương — cách Cự Nhật: ở Dần hay Thân thì danh tiếng và nhiều tiền; Cự Môn ở Hợi mà Thái Dương thủ mệnh ở Tị thì thực lộc trì danh.
  • Thiên Cơ — cách Cự Cơ đóng cung Mão: người tuổi Ất, Tân, Kỷ, Bính có thể làm tới công khanh.
  • Tả Phụ, Hữu Bật — nữ mệnh ở vượng địa được Tả Hữu thì tuổi thọ thêm lên.
  • Hóa Quyền cùng Vũ Khúc — trấn thủ biên cương, nắm quyền vạn binh.
  • Đại Hao, Tiểu Hao — Song Hao ở Mão, Dậu mà chính diệu là Cự Môn thì tài liệu ghi là người giàu sang lắm.

Những sao khắc kỵ với Cự Môn

  • Kình Dương, Đà La — ở Thân, Mệnh thì tài liệu cảnh báo về sức khỏe và sinh kế. Câu gốc ở đây là lời mạt sát phân biệt nam nữ, chúng tôi không trích lại.
  • Hỏa Tinh, Linh Tinh — có Hỏa Linh xung chiếu thêm Bạch Hổ hay tam hợp sát tinh tụ thì tài liệu cảnh báo về hỏa hoạn, bỏng; gặp ác hạn thì lời văn rất nặng về an nguy.
  • Bạch Hổ — như trên, đi cùng Hỏa Linh thì bị hỏa ách.
  • Hóa Kỵ — ở Tật Ách ngộ Hóa Kỵ thì nên cẩn thận mắt và tai. Riêng ở cung Thìn gặp Hóa Kỵ thì người tuổi Tân lại biến thành cách kỳ lạ — một đảo chiều hiếm.
  • Thiên Hình — ở Tật Ách gặp Hình, Kỵ thì đau mắt.
  • Liêm Trinh — giao hội nơi hãm địa thì thường can dự vào việc thị phi.
  • Thiên Cơ — trường hợp hai mặt: Cự Cơ ở Mão là cách tốt, nhưng ở Sửu, Mùi là hạ cách; ở Dậu tuy tốt nhưng không lâu bền. Phần nói riêng về nữ mệnh khi đồng cung mang định kiến giới, chúng tôi không đăng lại.
  • Văn Khúc — Cự Môn, Văn Khúc khiến người dễ nản chí; Văn Khúc hãm địa ở Ngọ, Tuất lại gặp Cự Môn thêm Kình Đà thì tài liệu cảnh báo nặng về tuổi thọ.
  • Thiên Khốc, Thiên Hư — câu phú nôm ở cung Tật Ách: “Ách cung Thiên Khốc, Cự, Hư phong đàm”.
  • Tang Môn — Cự Môn nhập hạn gặp Tang Môn thì mọi sự bất như ý, bị kiện cáo hoặc gia đình có tang chế.
  • Bạch Hổ, Thái Tuế, Thiên Hình — câu phú nôm cốt tủy: “Cự gặp Hổ, Tuế, Hình hội viên — ấy là nghề thầy kiện quan tòa”.
  • Đào Hoa cùng Thiên Cơ — Cự Cơ thủ Mệnh tại Thân, Dậu là phá cách; gặp thêm Đào Hoa càng bất lợi.
  • Thiên Thương, Thiên Sứ và nhóm sát tinh — lưu niên vận hạn Thái Tuế gặp Thiên Thương, Thiên Sứ mà hội các sao này thì tài liệu ghi năm ấy phá bại.
  • Suy, Tử Vi, Địa Kiếp, Kình Dương ở cung Tý — đây là cách cục bị bài phú Hán–Việt số 138 cảnh báo nặng nhất, nói tới cả kết cục bất thường.

Lưu ý cách đọc: những câu nặng nhất ở trên mô tả một tổ hợp dồn nhiều yếu tố bất lợi vào cùng một chỗ. Đó là cảnh báo về mức độ rủi ro của cấu trúc, không phải dự báo về kết cục của một người. Xem thêm: vì sao không nên kết luận lá số chỉ từ một sao.