Trong Tử Vi, giờ sinh là dữ liệu nền để an cung và an sao, không phải thông tin bổ sung sau khi lá số đã lập. Chỉ cần đổi sang một canh giờ khác, cung Mệnh và cung Thân dịch chuyển, nhiều sao đổi chỗ và bố cục lá số thay đổi. Vì vậy đây là dữ liệu cần kiểm tra kỹ nhất trước khi đọc bất kỳ lời luận giải nào.
Điều này không có nghĩa lệch vài phút luôn làm đổi lá số. Phần lớn trường hợp, các phút nằm trong cùng một canh giờ cho kết quả an sao giống nhau. Rủi ro lớn nhất xuất hiện khi thời điểm sinh ở sát ranh giới hai canh giờ, khi sinh quanh nửa đêm, hoặc khi người nhập chọn nhầm canh.

Mười hai canh giờ và cách chọn trên form
Một ngày được chia thành 12 canh giờ, mỗi canh dài hai tiếng và mang tên một địa chi. Riêng giờ Tý kéo dài qua nửa đêm (23:00–00:59) nên form lập lá số của Tử Vi Thiên Cơ tách thành hai mục: Tý muộn và Tý sớm.
| Mục chọn trên form | Khoảng giờ |
|---|---|
| Tý sớm | 00:00–00:59 |
| Sửu | 01:00–02:59 |
| Dần | 03:00–04:59 |
| Mão | 05:00–06:59 |
| Thìn | 07:00–08:59 |
| Tỵ | 09:00–10:59 |
| Ngọ | 11:00–12:59 |
| Mùi | 13:00–14:59 |
| Thân | 15:00–16:59 |
| Dậu | 17:00–18:59 |
| Tuất | 19:00–20:59 |
| Hợi | 21:00–22:59 |
| Tý muộn | 23:00–23:59 |
Bảng trên là quy ước giờ dân sự mà nhiều công cụ dùng. Với thời điểm sinh đúng phút ranh giới (ví dụ đúng 01:00 hay 07:00), các tài liệu có thể xếp khác nhau. Nếu rơi vào trường hợp này, nên lập cả hai phương án để đối chiếu.
Những phần nào thay đổi khi đổi giờ sinh?
Vị trí cung Mệnh và cung Thân
Cung Mệnh và cung Thân đều được an từ tháng sinh và giờ sinh: Mệnh đếm ngược, Thân đếm thuận. Khi giờ sinh tăng một canh, cung Mệnh lùi một ô còn cung Thân tiến một ô. Do tên 12 cung được xếp theo vị trí Mệnh, cả cách các chủ đề đời sống gắn với từng ô cũng đổi theo. Cung Thân còn có thể chuyển sang một cung khác trong sáu cung Thân được phép đóng (xem bài Cung Mệnh và cung Thân khác nhau thế nào?).
Cục và vị trí sao Tử Vi
Cục được suy ra từ thiên can năm sinh kết hợp với ô địa chi mà cung Mệnh đóng. Vì vậy khi Mệnh dịch sang một ô khác, Cục có thể đổi (từ Thủy Nhị Cục sang Mộc Tam Cục chẳng hạn). Cục lại cùng với ngày sinh quyết định vị trí sao Tử Vi, từ đó kéo theo vị trí của cả 14 chính tinh. Nói cách khác, đổi giờ sinh có thể làm cả nhóm chính tinh đổi chỗ, không chỉ cung Mệnh.
Các sao an trực tiếp theo giờ
Ngoài ra, một số sao được an trực tiếp theo giờ sinh:
- Văn Xương, Văn Khúc: cùng khởi từ ô Tuất là giờ Tý, Xương đi ngược, Khúc đi thuận.
- Thai Phụ, Phong Cáo: khởi từ ô Ngọ và ô Dần là giờ Tý, đi thuận.
- Địa Không, Địa Kiếp: cùng khởi từ ô Hợi là giờ Tý, Không đi ngược, Kiếp đi thuận.
- Hỏa Tinh, Linh Tinh: vị trí phụ thuộc cả tuổi (chi năm sinh) lẫn giờ sinh.
- Các lớp hạn nhỏ như nguyệt hạn cũng tính từ tháng và giờ sinh.
Quan hệ giữa các cung
Khi hệ thống cung thay đổi, tam phương tứ chính và các cung đối chiếu theo từng chủ đề cũng đổi. Đây là lý do hai lá số khác giờ có thể trông giống nhau ở vài vị trí nhưng vẫn không thể dùng thay cho nhau.
Sinh lúc 23 giờ được tính vào ngày nào?
Đây là điểm khác nhau lớn nhất giữa các quy ước. Trên form của Tử Vi Thiên Cơ:
- chọn Tý muộn (23:00–23:59): lá số tính theo ngày hôm sau (âm lịch), theo quy ước giờ Tý bắt đầu từ 23 giờ và đã thuộc ngày mới;
- chọn Tý sớm (00:00–00:59): giữ nguyên ngày sinh.
Một số phần mềm hoặc trường phái làm khác, giữ ngày dân sự đến 0 giờ. Người sinh trong khoảng 23:00–23:59 vì thế có thể nhận hai lá số khác nhau (ngày âm và can chi ngày khác nhau) chỉ vì công cụ dùng quy ước khác. Thay vì kết luận một website sai, hãy so ngày âm, can chi ngày và phần mô tả phương pháp. Nếu website không công bố quy tắc, kết quả nên được xem với mức thận trọng cao hơn (xem thêm bài Vì sao các website lập lá số có thể cho kết quả khác nhau?).
Giờ pháp định thay đổi qua các thời kỳ
Sách Tử Vi Hàm Số (Nguyễn Phát Lộc) ghi nhận rằng giờ đồng hồ chính thức ở Đông Dương và Việt Nam đã nhiều lần đổi, nên giờ ghi trên giấy khai sinh không phải lúc nào cũng trùng giờ mặt trời mà Tử Vi dựa vào. Theo bảng đổi giờ trong sách, giờ dùng để lập lá số (“giờ Tử Vi”) được tính như sau:
| Giai đoạn sinh | Giờ chính thức thời đó | Giờ Tử Vi so với giờ ghi khi sinh |
|---|---|---|
| Trước 1/1/1943 | Giờ chính thức | Giữ nguyên |
| 1/1/1943 – 31/3/1945 | Nhanh hơn 1 tiếng | Trừ 1 tiếng |
| 1/4/1945 – 31/3/1947 | Nhanh hơn thêm 1 tiếng (giờ Nhật Bản) | Trừ 2 tiếng |
| 1/4/1947 – 30/6/1955 | Giờ Greenwich cộng 8 tiếng | Trừ 1 tiếng |
| 1/7/1955 – 31/12/1959 | Giờ múi thứ 7 | Giữ nguyên |
| Từ 1/1/1960 (áp dụng tại miền Nam, vĩ tuyến 17 trở xuống) | Nhanh hơn 1 tiếng so với múi thứ 7 | Trừ 1 tiếng |
Bảng này phản ánh quan điểm của một tài liệu. Các sách và phần mềm khác nhau về mốc kết thúc của giai đoạn cuối và về áp dụng cho miền Bắc, nên nếu bạn sinh trong giai đoạn 1943–1975 hãy đối chiếu thêm. Tử Vi Thiên Cơ hiện lập lá số theo canh giờ bạn chọn trên form và không tự cộng, trừ theo giờ pháp định lịch sử. Người sinh trong các giai đoạn đổi giờ có thể lập thêm phương án đã hiệu chỉnh để so sánh.
Nơi sinh có ảnh hưởng không?
Khác với Chiêm tinh phương Tây, Tử Vi Đẩu Số không dùng kinh độ, vĩ độ nơi sinh để an sao, và form lập lá số Tử Vi của Tử Vi Thiên Cơ cũng không hỏi nơi sinh (riêng form Bát Tự thì có). Nơi sinh chỉ liên quan gián tiếp qua giờ đồng hồ: người sinh ở một múi giờ khác Việt Nam sẽ có giờ địa phương khác giờ Việt Nam tại cùng thời điểm tuyệt đối. Công cụ không tự quy đổi múi giờ, vì vậy người sinh ở nước ngoài nên nhập giờ đồng hồ ghi trên giấy khai sinh và kiểm tra lại ngày âm lịch hiển thị ở phần thông tin trung tâm của lá số.
Làm gì khi chỉ nhớ khoảng giờ?
Nếu gia đình chỉ nhớ “gần sáng” hoặc “đầu giờ chiều”, trước hết hãy chuyển ký ức đó thành một khoảng, đừng vội chọn một phút cụ thể. Sau đó:
- kiểm tra giấy chứng sinh, sổ y bạ hoặc hồ sơ bệnh viện;
- hỏi độc lập những người có mặt khi sinh;
- tìm các mốc đối chiếu như ca trực, bữa ăn hoặc thời điểm mặt trời mọc;
- lập lá số cho từng canh giờ còn khả năng;
- ghi rõ đây là các phương án chưa xác nhận.
Không nên chọn một giờ chỉ vì kết quả “nghe đúng”, vì như vậy dễ rơi vào việc chọn dữ liệu cho hợp với điều mình muốn tin. Danh sách đầy đủ các thông tin cần chuẩn bị có trong bài Lập lá số Tử Vi cần những thông tin gì?.
Sai vài phút có đáng lo không?
Nếu các phút vẫn thuộc cùng một canh giờ, lá số cơ bản không đổi. Nhưng sinh lúc 06:58 và 07:02 nằm hai phía ranh giới Mão–Thìn nên có thể cho hai lá số khác nhau. Câu hỏi hữu ích vì thế không phải “sai bao nhiêu phút là nguy hiểm?” mà là “sai số có thể đẩy thời điểm sinh qua ranh giới hay không?”.
Cách so sánh hai kết quả khác giờ
Khi cần đối chiếu, giữ nguyên ngày sinh và mọi tùy chọn khác, chỉ thay đổi giờ. Sau đó so sánh lần lượt:
- cung Mệnh và cung Thân nằm ở đâu;
- Cục có đổi không, và vị trí sao Tử Vi ra sao;
- tên các cung trên 12 ô có dịch chuyển không;
- những sao an theo giờ (Văn Xương, Văn Khúc, Địa Không, Địa Kiếp…) nằm ở đâu;
- ngày âm và can chi ngày có đổi do quy tắc giờ Tý không.
Câu hỏi thường gặp
Giờ sinh sai một canh thì lá số có khác hẳn không?
Thường là có. Cung Mệnh dịch một ô, cung Thân dịch ngược chiều, một số sao an theo giờ đổi chỗ, và nếu Cục đổi thì cả vị trí 14 chính tinh cũng đổi.
Sinh lúc 23:30 thì chọn mục nào trên form?
Chọn “Tý muộn (23:00–23:59)”. Công cụ sẽ tính lá số theo ngày âm lịch của ngày hôm sau, theo quy ước giờ Tý bắt đầu từ 23 giờ.
Tử Vi có cần nơi sinh không?
Không. Tử Vi Đẩu Số an sao từ năm, tháng, ngày, giờ sinh âm lịch và giới tính, không dùng kinh độ, vĩ độ. Nơi sinh chỉ gián tiếp liên quan qua múi giờ của giờ ghi trên giấy khai sinh.
Khi đã chắc giờ sinh, bạn có thể lập lá số Tử Vi miễn phí. Nếu chưa chắc, hãy lập nhiều phương án theo các canh giờ còn khả năng rồi đối chiếu.
